spruce up

/sprus əp/
Động từ
  1. (thành ngữ) Ăn mặc, sắp xếp lịch sự, trang nhã, gọn gàng; để thông minh hơn.
    (idiomatic) To dress or arrange smartly, elegantly, and neatly; to smarten.
  2. (Thành ngữ) Làm mới, tân trang lại; để làm mới hoặc cải thiện một cái gì đó, đặc biệt là sự xuất hiện của nó.
    (idiomatic) To refresh, revamp; to freshen or improve something, especially its appearance.
    Fresh paint and some new curtains would do a lot to spruce up this dark room.
    Màu sơn mới và một số rèm cửa mới sẽ giúp làm nổi bật căn phòng tối tăm này rất nhiều.
🎬 Nghe “spruce up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish